Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sai bảo" (1)

sai bảo
phát
Tiếng Anh Động từorder, tell so to do st
Từ vựng của tôi
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
The boss orders the staff to work.

swap_horiz Từ liên quan "sai bảo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sai bảo" (1)

Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
The boss orders the staff to work.